Tin tức cho cộng đồng người Việt tại Đức

12 thành ngữ Đức sẽ làm tăng khả năng ngôn ngữ của bạn

Idioms là một trong những điều khó nhất để làm chủ - vì vậy chúng tôi sẽ cung cấp cho bạn một số cụm từ đặc biệt của Đức để bạn có thể bắt đầu dễ dàng hơn trong giao tiếp.
23:00 23/10/2017

1. "Jemandem einen Bären aufbinden"

Nghĩa đen được dịch là "gấu một ai đó", nhưng thành ngữ này không liên quan gì đến những con gấu to lớn. Nghĩa của nó gần như cụm từ “to tie a bear on someone” trong tiếng anh, có nghĩa là trêu chọc một ai đó.

2. "Die Kirche im Dorf lassen"

Nghĩa đen của thành ngữ này là "rời khỏi nhà thờ trong làng". Ý nghĩa của nó muốn khuyên bạn hãy lựa chọn cẩn trọng. Đó cũng có thể là một cảnh báo mạnh mẽ đối với người Anh hoặc người Mỹ trẻ đến Đức!

3. "Wer weiß, warum die Gänse barfuß gehen"

"Ai biết được tại sao con ngỗng đi bộ chân trần" nghe có vẻ như một điều Khổng Tử có thể đã nói. Và thành ngữ này là cách văn hoa ý nói hãy mặc kệ những điều hiển nhiên. Nói cách khác, cuộc sống tràn ngập những thực tại vô nghĩa và ngu ngốc. 99% người trưởng thành đang vượt qua đống mâu thuẫn này mà không phải suy nghĩ quá nhiều về nó. Do vậy, thành ngữ này đã trở nên tiện dụng.

4. "Eine einzige Nuss rappelt nicht im Sacke"

Về cơ bản, thành ngữ này ngụ ý rằng sự sai lầm có thể được tha thứ lần đầu tiên.

5. "Der Fisch stinkt vom Kopf her"

Thành ngữ này tương đương với cụm từ “Nhà dột từ nóc” của Việt Nam. Nó thường được sử dụng để bày tỏ sự tức giận đối với các nhà lãnh đạo chính trị, kinh doanh và ngành công nghiệp.

6. "Ich bin keine Kuh, die man melken kann"

Đây là một thành ngữ khá thẳng thắn, dịch theo nghĩa đen rằng "Tôi không phải là một con bò để được vắt sữa." Hãy dành cụm từ này cho những người bạn luôn đùn đẩy việc thanh toán các bữa ăn cho họ.

7. "Mit Pauken und Trompeten durchfallen"

Nghĩa đen của thành ngữ này là "đi xuống bằng trống và kèn". Tuy nhiên, ý nghĩa thực sự của nó lại không liên quan gì đến 2 thứ này cả. Sự khác biệt thực sự của mỗi người là ở cách chúng ta thất bại. Câu nói này gần tương đương “Thà một phút huy hoàng rồi vụt tắt, còn hơn le lói suốt trăm năm”.

8. " Er hat das Pulver nicht gerade erfunden"

Cụm từ này có nghĩa tương tự với một thành ngữ trong tiếng Anh và dịch nghĩa đen rằng "không phải là bút chì sắc nét nhất trong bao bì”. Đây là một cụm từ tốt để mô tả một người bạn khi họ làm điều gì đó ngu ngốc mà bạn hoàn toàn không cảm thấy ngạc nhiên.

9. "Wer Feuer frißt, scheißt Funken"

Thành ngữ này có nghĩa tương đương với "Ai sống bằng thanh kiếm, chết bằng thanh kiếm". Nói cách khác: bạn phải hứng chịu hậu quả do chính mình gây ra. Nó tương đương với cách người Việt Nam vẫn nói rằng: tự làm tự chịu.

10. "Das ist ein Streit um des Kaisers Bart"

Thành ngữ này có nghĩa đen là "đây là một cuộc tranh luận về bộ râu của hoàng đế". Nếu bạn thấy mình bị cuốn vào cuộc tranh cãi với người Đức, và họ dùng các lập luận ngữ nghĩa, hay nói cách nhục nhã, đây là cụm từ cần sử dụng. Ý nghĩa của câu thành ngữ này là đừng tranh cãi quá gay gắt về một vấn đề nhỏ nhặt không đáng có.

11. "Einen Vogel haben"

Nghĩa đen của câu thành ngữ này chỉ đơn giản là "có con chim". Nhưng khi một người nói tiếng Đức hỏi bạn, "Hast Du einen Vogel?", họ không hỏi bạn có nuôi thú cưng hay không mà họ đang ngụ ý bạn có vấn đề về đầu óc.

12. "Alles hat ein Ende, nur die Wurst hat zwei"

Nghĩa đen của câu này có nghĩa rằng "Mọi thứ đều kết thúc, chỉ có xúc xích có hai mạng". Theo từ điển Duolingo đóng góp, cụm từ này có nghĩa là: Mọi thứ đều đến rồi đi, nhưng một số khác sẽ không như vậy.

Ngọc Ánh (tinnuocduc.com)