Tin tức cho cộng đồng người Việt tại Đức

Các động từ thường dùng trong tiếng Đức

1. inladen = to invite | mời, ví dụ: Ich möchte dich zu meinem 22. Geburtstag einladen. (Tôi muốn mời bạn tới tham dự bữa tiệc sinh nhật lần thứ 22 của tôi.)
23:00 21/01/2018

2. essen = to eat | ăn, ví dụ: Er isst zu viel. (Anh ấy ăn rất nhiều.)

3. enden = to end | kết thúc, ví dụ: Die Party endet um 21 Uhr. (Buổi tiệc kết thúc vào lúc 21 giờ.)

4. fahren = to drive | lái xe, ví dụ: Ich fahre mit dem Fahrrad zur Arbeit. (Tôi đi xe đạp đi làm)

5. fernsehen = to watch | xem ti-vi

6. fliegen = to fly | bay, ví dụ: Ich fliege mit Vietnam Airlines. (Tôi bay bằng hãng VNA.)

7. freuen sich = be happy, look foward, be pleased | vui lòng, hân hạnh, trông chờ, ví dụ: Ich freue mich auf meine Reise. (Tôi rất trông đợi vào

8. frühstücken = to eat breakfast | ăn sáng, ví dụ: Ich frühstücke um 8 Uhr. (Tôi ăn sáng lúc 8 giờ.)

9. geben = to give | đưa

10. gehen = to go | đi, ví dụ: Ich gehe in die Schule. (Tôi đi tới trường.)

11. haben = to have | có, ví dụ: Er hat viel Geld. (Anh ấy có rất nhiều tiền.)

12. heißen = to name | tên là, ví dụ: Ich heiße Trang. (Tôi tên là Trang.)

13. hören = to listen | nghe, ví dụ: Ich höre gerne Musik. (Tôi thích nghe nhạc.)

14. kaufen = to buy | mua, ví dụ: Ich kaufe Lebensmittel im Supermarkt. (Tôi mua thực phẩm trong siêu thị.)

15. kochen = to cook | nấu ăn, ví dụ: Ich koche die Suppe. (Tôi nấu món súp.)

16. kommen = to come | đến (kommen aus = đến từ), ví dụ: Ich komme aus Vietnam. (Tôi đến từ Việt Nam.)

17. küssen = to kiss | hôn, ví dụ: Er küsste ihr die Hand. (Anh hôn lên tay cô ấy.)

18. lachen = to lauf | cười

19. laufen = to run | chạy, ví dụ: Er läuft sehr schnell. (Anh ấy chạy rất nhanh.)

20. leben = to live | sống, ví dụ: Ich lebe in einer Wohnung. (Tôi sống trong một căn hộ.)

Sau mỗi buổi học tại sao không thưởng cho mình một bài nhạc hay nhỉ. Chúc các bạn học tập vui và hiệu quả.

Nguồn: Facebook Đường đến nước Đức

Từ khóa: