Học tiếng Đức chủ đề: Câu hỏi và câu phủ định

Tin tức cho cộng đồng người Việt tại Đức

Học tiếng Đức chủ đề: Câu hỏi và câu phủ định

Hy vọng với chủ đề: cẩu hỏi và câu phủ định dưới đấy, giúp bạn học tiếng Đức tốt hơn.
23:00 29/06/2018
hoc-tieng-duc-chu-de-cau-hoi-va-cau-phu-dinh

Học sinh học nhiều không? – Lernen die Schüler viel?

Bạn hỏi thầy giáo nhiều không? – Fragen Sie oft den Lehrer?

Anh ấy có đang làm việc không? – Arbeitet er gerade?

Bạn đến không? – Kommen Sie?

Bạn sống ở Berlin à? – Wohnen Sie in Berlin?

Bạn đã uống bao nhiêu rồi? – Wie viel haben Sie getrunken?

Bạn đã làm việc bao nhiêu rồi? – Wie viel haben Sie gearbeitet?

Bạn đã viết bao nhiêu rồi? – Wie viel haben Sie geschrieben?

Bạn đã ngủ như thế nào? – Wie haben Sie geschlafen?

Bạn đã đỗ / đậu kỳ thi như thế nào? – Wie haben Sie die Prüfung bestanden?

Bạn đã tìm thấy đường như thế nào? – Wie haben Sie den Weg gefunden?

Bạn đã nói với ai? – Mit wem haben Sie gesprochen?

Bạn đã hẹn với ai? – Mit wem haben Sie sich verabredet?

Bạn đã tổ chức sinh nhật với ai? – Mit wem haben Sie Geburtstag gefeiert?

Bạn đã ở đâu? – Wo sind Sie gewesen?

Bạn đã sống ở đâu? – Wo haben Sie gewohnt?

Bạn đã làm việc ở đâu? – Wo haben Sie gearbeitet?

Bạn đã khuyên cái gì? – Was haben Sie empfohlen?

Bạn đã ăn gì? – Was haben Sie gegessen?

Bạn đã được biết những gì? – Was haben Sie erfahren?

Bạn đã lái xe nhanh như thế nào? – Wie schnell sind Sie gefahren?

Bạn đã bay bao lâu? – Wie lange sind Sie geflogen?

Bạn đã nhảy cao bao nhiêu? – Wie hoch sind Sie gesprungen?

Chủ đề Câu phủ định trong tiếng Đức

Tôi không hiểu từ này. – Ich verstehe das Wort nicht.

Tôi không hiểu câu này. – Ich verstehe den Satz nicht.

Tôi không hiểu ý nghĩa này. – Ich verstehe die Bedeutung nicht.

Bạn hiểu thầy giáo không? – Verstehen Sie den Lehrer?

Bạn hiểu cô giáo không? – Verstehen Sie die Lehrerin?

Bạn hiểu mọi người không? – Verstehen Sie die Leute?

Bạn có bạn gái không? – Haben Sie eine Freundin?

Bạn có con gái không? – Haben Sie eine Tochter?

Không, tôi không có. – Nein, ich habe keine.

Không, cái này có một trăm Euro thôi. – Nein, er kostet nur hundert Euro.

Bạn đã xong chưa? – Bist du schon fertig?

Không, tôi không muốn nữa. – Nein, ich will keine mehr.

Chưa lâu, mới được một tháng. – Nein, erst einen Monat.

Nhưng mà tôi đã quen nhiều người rồi. – Aber ich kenne schon viele Leute.

Bạn ngày mai đi xe về nhà à? – Fährst du morgen nach Hause?

Chưa, cuối tuần cơ. – Nein, erst am Wochenende.

Nhưng mà chủ nhật tôi đã về rồi. – Aber ich komme schon am Sonntag zurück.

Con gái bạn đã trưởng thành chưa? – Ist deine Tochter schon erwachsen?

Chưa, nó mới mười bảy thôi. – Nein, sie ist erst siebzehn.

Nhưng mà nó đã có bạn trai rồi. – Aber sie hat schon einen Freund.

Từ khóa: